tín chủ

Học thuật
Thân thiện
tín chủ

Tín chủ đang thắp hương trước bàn thờ gia tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng ra làm chủ, chủ trì một buổi lễ cúng bái, tế lễ theo tín ngưỡng dân gian (từ ): "Tín chủ" chỉ người đại diện chính, thường chủ gia đình hoặc dòng họ, đứng ra tổ chức chịu trách nhiệm chính về một nghi lễ tôn giáo hay tín ngưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lễ cúng gia tiên, ông cụ tín chủ của buổi lễ. (Trong lễ cúng tổ tiên, ông cụ người chủ trì buổi lễ.)
    • Vị tín chủ khấn vái trước bàn thờ rất thành kính. (Người chủ lễ khấn vái trước bàn thờ rất thành kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đóng vai trò tín chủ": đảm nhận vị trí, trách nhiệm người chủ lễ.
    • Theo truyền thống, con trai trưởng sẽ đóng vai trò tín chủ trong các lễ cúng quan trọng. (Theo truyền thống, con trai trưởng sẽ đảm nhận vai trò người chủ lễ trong các lễ cúng quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủ lễ (danh từ): người chủ trì một buổi lễ (nghĩa tương đương, thông dụng hơn trong hiện tại).
  • Chủ tế (danh từ): người chính thực hiện các nghi thức tế lễ (thường dùng trong các nghi lễ trang trọng, quy mô).
Từ đồng nghĩa
  • Người chủ trì: người đứng đầu, điều hành một sự kiện, buổi lễ.
  • Chủ sự: người chủ trì công việc, việc lễ (cổ văn).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tín chủ" một từ cổ (), ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ, các nghiên cứu về phong tục, tín ngưỡng truyền thống, hoặc khi mô tả các nghi lễ theo phong cách xưa.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như "chủ lễ", "người chủ trì buổi lễ" được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa.
tín chủ

Tín chủ đang thắp hương trước bàn thờ gia tiên.

  1. Người đứng chủ trong một cuộc lễ bái ().

Từ gần giống